Honda vừa ra mắt mẫu superbike mới, có thể nói là sự thay đổi hoàn toàn từ trong ra ngoài, bao gồm khung sườn, động cơ, hệ thống truyền động, bộ quây, giảm xóc trước-sau, ống xả, phanh, tư thế lái và nhiều chi tiết khác. Vì vậy, tên gọi phù hợp cho mẫu xe này chính là Honda All New CBR1000RR-R SP FIREBLADE 2024.
Tại sự kiện PT Grand Prix of Thailand 2024 vào tháng 10 vừa qua, Thai Honda đã giới thiệu mẫu xe này với mức giá 1,134,000 Baht (khoảng 830 triệu đồng), chỉ có phiên bản SP màu Grand Prix Red.
Sau sự kiện Thai GP, Thai Honda đã mời các tay đua thử nghiệm tham gia sự kiện Honda Track Xperience, với lời hứa sẽ có một bất ngờ trong lần thử xe này. Hãy theo dõi để biết thêm chi tiết về bất ngờ đó.

Ngoại hình
Thiết kế ngoại thất của fairing đã được cải tiến nhờ công nghệ từ hầm gió, mang lại khả năng khí động học tốt hơn so với phiên bản trước. Cánh winglet có thiết kế mới, áp dụng công nghệ từ xe đua MotoGP Honda RC213V-S. Các bộ phận fairing ở đầu xe, hai bên hông, phần dưới và bình xăng đã có sự khác biệt so với phiên bản cũ.

Khe hút gió cũng đã được cải tiến mới. Tấm chắn gió phía trước được thiết kế giống với xe đua MotoGP hơn, giúp xe chịu lực gió tốt hơn và có các khe Air Duct giúp cải thiện luồng gió.

Hình ảnh mô phỏng luồng khí động học của các bộ phận winglet giúp tạo ra lực ép xuống, giảm tình trạng bánh trước bị nâng lên khi chạy ở tốc độ cao và cũng giúp luồng khí lưu thông tốt hơn, làm giảm ma sát của xe.
Phần fairing dưới và phía sau có một phần nhô lên nhẹ để tránh không khí tác động trực tiếp vào lốp sau, giảm tình trạng bánh sau bị nâng lên ở tốc độ cao và tăng độ bám đường.

- Vị trí ngồi đã được thiết kế lại để người lái có thể cúi người tốt hơn. Góc tay lái cũng được thu vào gần người hơn so với phiên bản cũ, trong khi vị trí để chân được hạ thấp một chút.

Kích thước của xe
- Chiều dài: 2,105 mm
- Chiều rộng: 750 mm
- Chiều cao: 1,140 mm
- Khoảng cách trục bánh xe: 1,455 mm
- Khoảng cách từ mặt đất: 130 mm
- Chiều cao từ mặt đất đến yên xe: 830 mm
- Trọng lượng khô: 201 kg
- Dung tích bình xăng: 16.5 lít

- Khung xe mới nhẹ hơn 1,100 gram so với phiên bản cũ
- Phần ống cổ xe có độ dày tăng lên so với phiên bản trước.
- Các bu-lông gắn động cơ thay vì trục dài, nay sử dụng các bu-lông cố định động cơ ở hai bên trái và phải.

Động cơ
All New CBR1000RR-R SP 2024 sử dụng động cơ 999.9 cc, 4 xy-lanh thẳng hàng DOHC, 4 van mỗi xy-lanh và làm mát bằng nước.
Công suất: 214.5 mã lực tại 14,000 vòng/phút (ở thị trường Thái Lan, công suất giảm còn 162 mã lực)
Mô-men xoắn: 113 Nm tại 12,000 vòng/phút

Cam động cơ được cải tiến với hành trình nâng của van nạp và xả mới. Lò xo van được thiết kế lại cho cả van nạp và xả, trong khi van nạp có hình dạng mới và giảm trọng lượng để chịu được công suất động cơ tốt hơn.

Hệ thống bướm ga của All New CBR1000RR-R SP có hai mô-tơ điều khiển riêng biệt, thay vì một mô-tơ như phiên bản trước. Mô-tơ bên trái điều khiển van bướm ga cho xy-lanh 1-2, trong khi mô-tơ bên phải điều khiển van bướm ga cho xy-lanh 3-4.
Khi mở nhẹ tay ga, động cơ đôi trên chiếc All New CBR1000RR-R SP sẽ hoạt động mượt mà và không bị giật. Cụ thể, động cơ thứ hai (piston 3-4) sẽ bắt đầu hoạt động trước, giúp động cơ tạo ra mô-men xoắn một cách mượt mà, không bị giật. Trong khi đó, động cơ đầu tiên (piston 1-2) và van bướm ga sẽ giữ ở vòng tua máy thấp, giúp việc tăng tốc diễn ra liên tục và êm ái.
Các piston đã được thiết kế lại với hình dạng thẳng và thay đổi phần đầu piston, giúp tăng tỷ lệ nén. Đồng thời, chất liệu sử dụng cũng được nâng cấp, với vật liệu có độ bền cao hơn hợp kim nhôm A2618 so với thế hệ trước.
Nắp máy (cylinder head) cũng được cải tiến để tăng tỷ lệ nén thông qua việc thay đổi thiết kế buồng đốt. Trong khi phiên bản cũ có tỷ lệ nén là 13.4, thì All New CBR1000RR-R SP có tỷ lệ nén là 13.6, tức là tăng thêm 0.2. Các cổng hút cũng đã được cải tiến mới, giúp giảm sự cản trở của đường dẫn khí, mang lại công suất mạnh mẽ hơn so với trước.

Khung động cơ (body engine) đã được thiết kế lại để giảm trọng lượng, giảm được hơn 250 gram so với phiên bản cũ, đặc biệt là ở phần vỏ động cơ.
Thanh truyền (connecting rod) cũng được giảm trọng lượng 5 gram mỗi thanh, thông qua việc giảm đường kính của chốt thanh truyền ở dưới và thay đổi thiết kế hình dáng của thanh truyền.
Trục khuỷu (crankshaft) giảm trọng lượng tới 450 gram so với phiên bản cũ bằng cách điều chỉnh thiết kế và thay đổi kích thước đường kính của chốt thanh truyền.

Tỷ lệ truyền động của hộp số mới đã được điều chỉnh lại hoàn toàn cho các cấp số 1-6, nhằm cải thiện khả năng tăng tốc và đáp ứng tốt hơn trong mọi vòng quay của động cơ.
“Nhìn vào đồ thị, có thể thấy rằng đường màu đỏ, đại diện cho tỷ lệ truyền động của hộp số mới, mang lại sự phản hồi mượt mà và êm ái hơn so với phiên bản cũ.”
Tỷ lệ truyền động của các số:
- Số 1: 2.461
- Số 2: 1.947
- Số 3: 1.650
- Số 4: 1.454
- Số 5: 1.291
- Số 6: 1.160

Hệ thống điện tử
Màn hình hiển thị TFT LCD Speedometer Full Color 5.0 inch mới được phát triển liên tục, cung cấp nhiều kiểu đồng hồ đo, giúp người lái dễ dàng hiểu các thiết lập và tối ưu hóa hiệu suất sử dụng hệ thống của xe. Bên cạnh đó, các chức năng mới được thêm vào sẽ giúp người lái sử dụng xe hiệu quả hơn.
Với các mẫu xe cũ, màn hình chỉ hỗ trợ tiếng Anh và tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Còn trên phiên bản All New, xe hỗ trợ thêm 6 ngôn ngữ mới, gồm: Tiếng Đức, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Ý, Tiếng Bồ Đào Nha và Tiếng Nhật, nâng tổng số ngôn ngữ hỗ trợ lên 8.
Khi nhiệt độ hệ thống làm mát thấp, hệ thống sẽ giới hạn vòng quay động cơ không vượt quá 8.000 vòng/phút (theo hình ảnh màn hình) để bảo vệ các bộ phận không bị hư hại. Khi nhiệt độ hệ thống đạt mức yêu cầu, chế độ này sẽ được hủy bỏ và động cơ sẽ trở lại hoạt động bình thường.
- QUICK SHIFTER (UP/DOWN): Chuyển số nhanh và liên tục mà không cần bóp côn, có thể điều chỉnh lực nhấn ở 3 mức độ.
- HONDA SMART KEY: Hệ thống chìa khóa thông minh, cho phép khởi động động cơ mà không cần cắm chìa khóa.
- LED TAILLIGHT & WINKER: Đèn hậu và đèn xi nhan LED, đi kèm với hệ thống tự động tắt đèn xi nhan.
- EMERGENCY STOP SIGNAL (ESS): Hệ thống đèn cảnh báo khẩn cấp tự động khi phanh gấp.

Hiển thị màn hình có thể chọn nền màu trắng hoặc đen và hiển thị theo 5 chế độ khác nhau.
Điểm nổi bật của hệ thống điện tử nằm ở các chế độ lái, với tổng cộng 4 chế độ, bao gồm 3 chế độ cài sẵn và 1 chế độ người dùng có thể tự điều chỉnh.
- Mode 1: Cung cấp khả năng điều khiển ở mức tối đa cho các cuộc đua.
- Mode 2: Chế độ thể thao, mang lại sự linh hoạt trong việc lái xe.
- Mode 3: Chế độ dành cho việc lái trên bề mặt đường trơn.
- User Mode: Người lái có thể tùy chỉnh tất cả các giá trị theo ý muốn.

Cài đặt tùy chỉnh lái xe
- P (Power): Có thể điều chỉnh 5 mức độ từ 1 (cao nhất) đến 5 (thấp nhất).
- T (HSTC): Có thể điều chỉnh 9 mức độ hoặc tắt, từ 1 (thấp nhất) đến 9 (cao nhất).
- W (Wheelie Control): Có thể điều chỉnh 3 mức độ hoặc tắt, từ 1 (thấp nhất) đến 3 (cao nhất).
- EB (Engine Brake): Có thể điều chỉnh 3 mức độ, từ 1 (mạnh nhất) đến 3 (nhẹ nhất).

- Hệ thống phanh ABS có thể điều chỉnh 3 chế độ: Race / Track / Standard, kèm theo hệ thống Cornering ABS và Rear Lift Control giúp tăng hiệu quả vào cua một cách chính xác.
- HESD (Hệ thống chống sóc điện tử) có thể điều chỉnh 3 mức độ, làm việc cùng với hệ thống IMU để cải thiện khả năng điều khiển xe tốt hơn.
- 6 AXIS IMU (Inertial Measurement Unit) là hệ thống cảm biến chuyển động của xe 6 trục, giúp duy trì sự cân bằng của xe trong mọi tình huống lái xe.
- START Control Mode là chế độ lái cho việc xuất phát tại trường đua.
Các tham số tùy chỉnh bổ sung chỉ có trên phiên bản SP:
- ÖHLINS Smart EC 3.0 có thể điều chỉnh ACC và CORNER trong chế độ mưa và chế độ thể thao, trong khi chế độ giảm xóc A không thể thực hiện trên các phiên bản cũ.

Hệ thống giảm xóc và treo
Hệ thống giảm xóc ÖHLINS Smart EC phiên bản 3 đi kèm với giảm xóc trước loại đầu ngược có kích thước 43mm Ohlins NPX Smart-EC 3.0 (van spool) với hành trình giảm sóc 125mm và giảm xóc sau Ohlins TTX36 Smart-EC 3.0 (van spool) với hành trình giảm sóc 143mm. Cả hai đều được điều khiển bằng hệ thống điện tử giúp giảm bọt khí bên trong bộ giảm chấn, đem lại độ ổn định và khả năng hấp thụ sốc tốt nhất khi vận hành trên đường và trong các trường đua.
Lưu ý khi điều chỉnh giảm xóc, xoay theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng hồ.
Khi nhập thông tin trọng lượng người lái, hệ thống sẽ tự động tính toán và điều chỉnh cài đặt độ nén thích hợp dựa trên trọng lượng của người lái, đồng thời hiển thị các giá trị điều chỉnh giảm xóc dưới dạng số lần vặn (click).

Hệ thống phanh và bánh xe
Đĩa phanh trước có đường kính 330mm và độ dày 5mm, đi kèm với kẹp phanh Brembo Stylema R 4 piston dạng xe đua, giúp chịu nhiệt tốt hơn trong quá trình phanh và tăng hiệu quả phanh trên đường đua. Đĩa phanh sau có đường kính 220mm, đi kèm với kẹp phanh 2 piston của Brembo, giống với phiên bản cũ (phanh sau giống như mẫu cũ).
Bánh xe hợp kim được làm từ nhôm GDC (Gravity Cast) với thiết kế kiểu chữ Y 5 nan giống như bánh xe độ, được thiết kế đặc biệt với độ bền cao, chịu va đập tốt và khả năng phanh tối ưu trong các cuộc đua.
Kích thước lốp trước là 120/70 ZR17 (58W) và lốp sau là 200/55 ZR17 (78W).
Lốp đi kèm theo xe All New CBR1000RR-R SP bán tại Thái Lan có hai thương hiệu:
- Bridgestone BATTLAX RS11 (Racing Street)
- Pirelli DIABLO Supercorsa SP


Xe thử nghiệm Honda All New CBR1000RR-R SP lần này sử dụng lốp Bridgestone Racing Battlax Slick V02, một loại lốp slick đa hợp chất, phù hợp cho việc thi đấu. Vì buổi thử nghiệm diễn ra vào lúc 17:00 vào tháng 11, thời điểm bắt đầu vào mùa đông, nhiệt độ trên mặt đường đua bắt đầu giảm xuống.
Sau khi người lái thử thực hiện 6 vòng đầu tiên và tất cả các phóng viên hoàn thành phần thử nghiệm, sẽ có một bài kiểm tra lái xe mô phỏng đua dài 1 giờ. Nhiệt độ trên mặt đường đua sẽ tiếp tục giảm, vì vậy khả năng bám đường của lốp đóng vai trò rất quan trọng trong việc duy trì tốc độ và thời gian mỗi vòng đua!

Kiểm soát
Vòng thử nghiệm đầu tiên cho người lái thử là quá trình làm nóng (warm-up), trong đó người lái dành thời gian làm quen với chiếc xe, tìm hiểu cách thức hoạt động của động cơ ở từng vòng tua máy, trong từng khúc cua, cách vào cua và phanh, cũng như đảm bảo lốp xe được làm nóng đầy đủ trước khi tăng tốc hết công suất!

Điều đầu tiên có thể cảm nhận được là tư thế lái xe. Dù là trong lúc cúi người thẳng đường hay khi nghiêng người vào cua, sự khác biệt với phiên bản cũ là rõ rệt. Vị trí tay lái được đẩy lùi và cao lên một chút, phần cánh tay gập vào gần bình xăng. Vị trí đặt chân thấp xuống một chút. Tất cả những thay đổi này mang lại cảm giác ôm trọn thân xe, thoải mái hơn so với phiên bản cũ.
Khi xe vào cua, việc điều khiển trở nên dễ dàng và nhanh hơn so với phiên bản cũ. Cũng như việc ra khỏi cua, xe lao đi nhanh hơn. Khi lật xe qua lại liên tục, cảm giác nhẹ nhàng, dễ điều khiển như đang lái CBR600RR, mặc dù trọng lượng của xe vẫn là 201 kg, giống như phiên bản cũ!

Về khả năng phản ứng của động cơ, đối với phiên bản bán tại Thái Lan, công suất bị giới hạn còn 162 mã lực (nếu mở khóa sẽ có công suất 214.5 mã lực tại 14,000 vòng/phút và mô-men xoắn 113 Nm tại 12,000 vòng/phút).
Nhưng thực sự, nếu thử mở chế độ Race và để ai đó lái xe trên sân Chặng Chang Circuit trong khoảng 20 phút, thì chắc chắn 100% sẽ bất ngờ khi nhận ra rằng đây là chiếc xe có công suất chỉ 162 mã lực! Tại sao lại có thể đưa người lái đi nhanh và dễ dàng đến vậy?

Tại sao vòng tua máy lại mượt mà nhưng lại có thể đẩy xe ra khỏi góc cua mạnh mẽ và nhanh chóng? Trong khi vào giữa apex của góc cua thứ 3, chúng ta có thể nhấn ga gần 100% để chuẩn bị cho việc dốc xe ra khỏi góc cua. Phải thừa nhận khả năng này của chiếc All New CBR1000RR-R SP, bởi vì việc chuyển sang sử dụng hệ thống TBW: 2 MOTOR THROTTLE BY WIRE (hệ thống tay ga bằng động cơ đôi) đã giúp điều khiển lực ga trở nên mượt mà, tăng cường sự kiểm soát và khả năng phản ứng linh hoạt khi ra khỏi cua.


Đối với những ai chưa hiểu nguyên lý hoạt động, hãy xem lại biểu đồ một lần nữa.
Khi mở ga nhẹ, động cơ thứ hai (piston 3-4) sẽ hoạt động trước trong khi vào giữa khúc cua để đảm bảo mô-men xoắn của động cơ hoạt động mượt mà, không bị giật. Trong khi đó, động cơ thứ nhất (piston 1-2) và van bướm ga sẽ giữ ở vòng tua máy thấp để tăng tốc một cách liên tục. Khi mở ga và IMU tính toán góc độ xe chuẩn bị thẳng lên, chúng ta có thể nhấn ga 100% ngay lập tức mà không cần lo lắng về việc mô-men xoắn sẽ khiến đuôi xe trượt hay có hiện tượng high-side như những phiên bản cũ.
Tuy nhiên, điều này yêu cầu bạn phải cài đặt traction control sao cho phù hợp với khả năng kiểm soát xe của bạn, nhằm đảm bảo an toàn.

Về vấn đề mô-men xoắn của động cơ mới, cảm giác có mô-men xoắn ngay từ vòng tua thấp khoảng 6-7,000 vòng/phút, sau đó vòng tua máy tăng lên rất nhanh cho đến gần giới hạn đỏ, mang lại sự khác biệt rõ rệt so với phiên bản cũ, đặc biệt là trong chế độ Power 1.
Bức ảnh này được chụp từ camera gắn trên mũ bảo hiểm, là lần thử xe thứ hai của tester trong buổi thử nghiệm, cụ thể là trong bài kiểm tra “Endurance 1 hour” vào khoảng 19:45. Tốc độ tối đa trên đường thẳng của “Sân đua Chang International Circuit” hiển thị trên màn hình là 281 km/h.
Vào cuối số 4, tốc độ trên màn hình đã lên khoảng 260+ km/h, nhưng khi chuyển lên số 5 và số 6, tốc độ chỉ tăng rất ít, không giống như chiếc CBR1000RR-R đã được mở khóa. Điều này có thể do xe vẫn bị giới hạn công suất, dẫn đến tốc độ bị ảnh hưởng.
Nếu có cơ hội thử nghiệm chiếc xe đã mở khóa công suất hoặc trang bị bộ phụ kiện HRC, tôi sẽ chia sẻ cảm nhận về sự khác biệt sau.
Về việc mở khóa công suất, bạn cần sử dụng 3 thiết bị: 1. ECU HRC 2. Kèn độ 3. Ống xả độ.

Hệ thống điện tử
Một trong những thay đổi dễ nhận thấy là cảm giác khi chuyển số với QUICK SHIFTER (UP/DOWN). Việc chuyển số diễn ra nhanh chóng và liên tục mà không cần phải dùng côn, cảm giác vào số dễ dàng và mượt mà hơn khá nhiều so với phiên bản cũ. Khi vào cua ở góc 9 và chuyển sang góc 10, việc tăng số cũng dễ dàng hơn rất nhiều so với trước.
Một điểm đáng chú ý khác là việc cài đặt chế độ lái. Mặc dù thời gian thử nghiệm không dài, nhưng cảm nhận được sự chi tiết của hệ thống, vì chiếc xe phản ứng rất mượt mà trong mọi dải tốc độ.
Engine Brake có thể được điều chỉnh ở 3 mức, khi chọn chế độ EB1 và EB2, việc kiểm soát ga bằng hệ thống điện tử với động cơ kép tạo ra lực hãm động cơ mạnh mẽ hơn so với phiên bản cũ.
Khi giảm tốc độ bằng cách đóng ga hoàn toàn, các van bướm ga của xilanh 3 và 4 sẽ mở ra để tăng lưu lượng khí, giúp tạo ra lực xoắn mạnh mẽ hơn để giảm tốc độ. Các van bướม ga của xilanh 1 và 2 sẽ vẫn giữ ở góc chế độ không tải để đảm bảo sự mượt mà và sẵn sàng tăng tốc ngay lập tức khi bạn mở ga hoàn toàn.

Hệ thống treo và khung gầm
Hệ thống treo ÖHLINS Smart EC 3.0 NPX + TTX36 mang lại cảm giác như bạn đang ngồi trên chiếc ghế sofa La-Z-Boy. Mỗi lần bạn vặn ga, đẩy hết sức mạnh vào chiếc xe, nhưng cảm giác lại giống như bạn đang ngồi nhâm nhi bỏng ngô xem phim hành động. Dù cho viên đạn vỡ tung xung quanh, bạn vẫn cứ thưởng thức chiếc bỏng ngô ngon lành mà không lo lắng.
Cảm giác vào cua cực kỳ dễ dàng, gần như bạn có thể chạm đầu xe xuống mặt đường mà không cần nỗ lực nhiều…
Đúng là kỹ năng lái xe đóng một phần quan trọng, nhưng đừng quên rằng đây là một chiếc xe nguyên bản mà các thiết lập chưa được hoàn hảo. Bạn không cần phải điều chỉnh tư thế quá nhiều, chỉ cần chọn đường đi chính xác, kiểm soát ga và nghiêng xe vào cua là đủ để bạn cảm giác như một tay đua thực thụ.
Nhìn vào bức ảnh này, bạn có thể thấy lốp Bridgestone BATTLAX RS11 đã được vặn hết mức, gần như vượt qua cả viền lốp, nhưng vẫn bám chắc vào mặt đường, mang lại sự ổn định tuyệt vời.

Hệ thống điện tử trên các mẫu xe thể thao phân khối 1000cc
Trong thời đại ngày nay, hệ thống điện tử trên các mẫu xe thể thao phân khối 1000cc từ mọi hãng đã trở thành yếu tố quan trọng và cần thiết, giúp người lái có thể di chuyển nhanh hơn và kiểm soát xe một cách an toàn. Mặc dù vẫn còn nhiều người giữ quan điểm cũ rằng những công nghệ này không cần thiết, nhưng thực tế, các công nghệ này đã được phát triển từ các giải đua đẳng cấp thế giới như MotoGP và WorldSBK, mang lại lợi ích lớn trong việc lái xe thực tế trên trường đua.
Xe sản xuất thương mại không chỉ được cải tiến kỹ thuật từ các cuộc đua quốc tế mà còn được trang bị hệ thống điện tử giúp điều chỉnh sao cho phù hợp với phong cách lái của người sử dụng.

Hệ thống phanh
“Brembo Stylema R” có thể được xem là kẹp phanh xe đua, và nó thực sự xứng đáng với danh hiệu này. Trước khi vào cua 3 tại trường đua Chang Circuit, tay lái đã đẩy ga lên tốc độ tối đa 280 km/h. Mỗi vòng, anh ấy từ từ điều chỉnh điểm phanh từ 250 mét, dần dần tăng độ sâu cho đến khi đến trước vạch 200 mét. “Trong đầu tôi nghĩ nếu không phanh kịp, chỉ cần lái vào bên trái và ra ngoài đường đua thôi.”
Tuy nhiên, khi phanh ngay trước vạch 200 mét và phanh mạnh 90-100%, không thể tin được rằng tốc độ giảm xuống trong khoảng cách ngắn và tay lái dễ dàng vào cua mà không gặp vấn đề gì.

Kẹp phanh “Brembo Stylema R” khác biệt so với các phiên bản cũ là có thiết kế lỗ thoát nhiệt ở các piston phanh, giúp giảm nhiệt độ tích tụ tại kẹp phanh. Điều này mang lại sự ổn định trong việc điều chỉnh khoảng cách phanh, giúp “xác định điểm phanh chính xác qua mỗi vòng đua” và làm giảm khả năng xảy ra hiện tượng “Brake Fade” (hiện tượng phanh mất hiệu quả do nhiệt độ quá cao) một cách đáng kể.

“Chú ý đến tay phanh”
Một ưu điểm khác của kẹp phanh “Brembo Stylema R” là cảm giác phanh rất chi tiết. Khi bạn bóp phanh mạnh, xe dừng lại chính xác mà không cần phải dùng quá nhiều lực ở ngón tay. Hoặc bạn có thể nhẹ nhàng bóp phanh để điều chỉnh vào cua. Có thể nói rằng All New CBR1000RR-R SP cung cấp những phụ kiện đi kèm có chất lượng xứng đáng với giá trị của chiếc xe. Ai đang chạy trên đường đua mà vẫn chưa đạt dưới 1:42.xxx giây mỗi vòng, thì cũng không cần phải thay phanh độ cao cấp ngay.
Lốp xe đi kèm
Do trong lần thử nghiệm này, xe đã được thay lốp slick, nên tôi sẽ bỏ qua phần này. Tuy nhiên, các bạn có thể đọc thêm đánh giá về lốp xe tại đây.


Tất cả những gì tôi đã kể lại đây đều là trải nghiệm lần đầu tiên lái thử xe, chỉ trong 6 vòng đua tại sân Chàng Circuit!
Dù test rider không phải là một tay đua chuyên nghiệp, nhưng vẫn có thể giảm thời gian vòng đua một cách liên tục như vậy. Nếu xe không tốt, không dễ điều khiển, chắc chắn sẽ không thể đạt được thời gian vòng đua như thế này — 1:45.xx phút. Còn trong buổi thử nghiệm “Endurance 1 Hour” vào ban đêm, test rider cũng đã đạt được thời gian vòng đua 1:46.xx phút!

Tóm tắt
Nếu bạn muốn bắt đầu tham gia vào thế giới đua xe và mục tiêu của bạn là đạt podium, “Honda All New CBR1000RR-R SP 2024” sẽ luôn sẵn sàng đưa bạn tiến xa hơn mỗi khi bạn phát huy hết khả năng của mình!
Ưu điểm:
- Thiết kế, họa tiết, màu sắc thể thao giống xe đua.
- Công nghệ và hệ thống hỗ trợ người lái tiên tiến.
- Giá cả hợp lý và nhiều hoạt động hỗ trợ từ thương hiệu.
Khuyến nghị:
- Không nên flash ECU. Nên lắp đặt bộ Race Kit để đảm bảo sự ổn định của động cơ và hệ thống điện tử của xe.
- Trước khi mở khóa công suất từ 162 mã lực lên 214.5 mã lực, nên tận dụng hết công suất gốc để đảm bảo an toàn và phát triển kỹ năng lái xe phù hợp với khả năng của chiếc xe.

Theo MotoWish